Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 175 mg 8%
  • Cholesterol 0,24 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,8 µg 4%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 11,4 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,65 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 12,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78,1 mg 6%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 29,6 mg 7%
  • Phốt pho 74,5 mg 6%
  • Kali 164 mg 3%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 0,78 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1133,2 g7,5 g7,6 g
50 g50 g571,6 g3,7 g3,8 g
150 g150 g1704,8 g11 g12 g
200 g200 g2266,4 g15 g15 g
250 g250 g2838 g19 g19 g

Câu hỏi về Noodle soup with tofu and coconut milk

100 g Noodle soup with tofu and coconut milk có bao nhiêu calo?

100 g Noodle soup with tofu and coconut milk có 113 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Noodle soup with tofu and coconut milk có bao nhiêu calo?

50 g Noodle soup with tofu and coconut milk có 57 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Noodle soup with tofu and coconut milk có bao nhiêu calo?

150 g Noodle soup with tofu and coconut milk có 170 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Noodle soup with tofu and coconut milk có bao nhiêu calo?

200 g Noodle soup with tofu and coconut milk có 226 kcal, gồm 6,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Noodle soup with tofu and coconut milk có bao nhiêu calo?

250 g Noodle soup with tofu and coconut milk có 283 kcal, gồm 8 g đạm, 19 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ