Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 383 mg 17%
  • Cholesterol 4,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,8 µg 1%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 8,5 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,97 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 12,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 5,5 mg 1%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 0,37 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g401,3 g4,7 g1,5 g
50 g50 g200,7 g2,4 g0,8 g
150 g150 g602 g7,1 g2,3 g
200 g200 g802,7 g9,5 g3,1 g
250 g250 g1003,4 g12 g3,8 g

Câu hỏi về Noodle soup, vegetables

100 g Noodle soup, vegetables có bao nhiêu calo?

100 g Noodle soup, vegetables có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Noodle soup, vegetables có bao nhiêu calo?

50 g Noodle soup, vegetables có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Noodle soup, vegetables có bao nhiêu calo?

150 g Noodle soup, vegetables có 60 kcal, gồm 2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Noodle soup, vegetables có bao nhiêu calo?

200 g Noodle soup, vegetables có 80 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Noodle soup, vegetables có bao nhiêu calo?

250 g Noodle soup, vegetables có 100 kcal, gồm 3,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ