Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 449 mg 20%
  • Cholesterol 58 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,3 µg 4%
  • Vitamin C 8,2 mg 9%
  • Vitamin D 0,58 µg 3%
  • Vitamin E 1,1 mg 8%
  • Vitamin K 43,4 µg 36%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 11,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 15,1 mg 1%
  • Sắt 0,97 mg 5%
  • Magiê 12,9 mg 3%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,91 mg 8%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 8,4 µg 15%
  • Iốt 16,4 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15114 g2,9 g9,1 g
50 g50 g766,8 g1,5 g4,6 g
150 g150 g22720 g4,4 g14 g
200 g200 g30227 g5,8 g18 g
250 g250 g37834 g7,3 g23 g

Câu hỏi về Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour

100 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có bao nhiêu calo?

100 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có 151 kcal, gồm 14 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có bao nhiêu calo?

50 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có 76 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có bao nhiêu calo?

150 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có 227 kcal, gồm 20 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có bao nhiêu calo?

200 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có 302 kcal, gồm 27 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có bao nhiêu calo?

250 g Chinese chicken vegetable gravy, sweet and sour có 378 kcal, gồm 34 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ