Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chiken, part not specified
Calo và thông tin dinh dưỡng
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 20 g | 0 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 10 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 30 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 40 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 50 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Chiken part n/s
- Chiken broiled
- Gà nguyên concó da, sống168 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà công nghiệp, sống213 kcal / 100 g
- Chicken flesh and skin174 kcal / 100 g
- Chicken flesh only128 kcal / 100 g
- Frango inteiro sem pele cru110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chiken, part not specified
100 g Chiken, part not specified có bao nhiêu calo?
100 g Chiken, part not specified có 166 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Chiken, part not specified có bao nhiêu calo?
50 g Chiken, part not specified có 83 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Chiken, part not specified có bao nhiêu calo?
150 g Chiken, part not specified có 249 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Chiken, part not specified có bao nhiêu calo?
200 g Chiken, part not specified có 332 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Chiken, part not specified có bao nhiêu calo?
250 g Chiken, part not specified có 415 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ