Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 78,3 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 9,7 mg 1%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 25,1 mg 6%
  • Phốt pho 138 mg 11%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 4,1 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12221 g0 g4,3 g
50 g50 g6110 g0 g2,2 g
150 g150 g18331 g0 g6,5 g
200 g200 g24442 g0 g8,6 g
250 g250 g30552 g0 g11 g

Câu hỏi về Thịt và da gà

100 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da gà có 122 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da gà có 61 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da gà có 183 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da gà có 244 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da gà có 305 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ