Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 457 mg 20%
  • Cholesterol 56,8 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,6 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,39 µg 2%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 43,9 µg 37%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 8,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 15,8 mg 1%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 18,8 mg 4%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 14,9 µg 27%
  • Iốt 5,7 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27713 g17 g18 g
50 g50 g1396,3 g8,6 g8,8 g
150 g150 g41619 g26 g26 g
200 g200 g55425 g34 g35 g
250 g250 g69331 g43 g44 g

Câu hỏi về Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked

100 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có bao nhiêu calo?

100 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có 277 kcal, gồm 13 g đạm, 17 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có bao nhiêu calo?

50 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có 139 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có bao nhiêu calo?

150 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có 416 kcal, gồm 19 g đạm, 26 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có bao nhiêu calo?

200 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có 554 kcal, gồm 25 g đạm, 34 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có bao nhiêu calo?

250 g Chicken schnitzel, breaded, kariniemi, oven-baked có 693 kcal, gồm 31 g đạm, 43 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30316 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ