Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 363 mg 16%
  • Cholesterol 78 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66,6 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,54 µg 3%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 20,3 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Folate (B9) 17,8 µg 4%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 135 mg 10%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 29,5 mg 7%
  • Phốt pho 233 mg 19%
  • Kali 339 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 25,1 µg 46%
  • Iốt 28,4 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23523 g11 g11 g
50 g50 g11812 g5,5 g5,4 g
150 g150 g35335 g17 g16 g
200 g200 g47046 g22 g22 g
250 g250 g58858 g28 g27 g

Câu hỏi về Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried

100 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có bao nhiêu calo?

100 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có 235 kcal, gồm 23 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có bao nhiêu calo?

50 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có bao nhiêu calo?

150 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có 353 kcal, gồm 35 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có bao nhiêu calo?

200 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có 470 kcal, gồm 46 g đạm, 22 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có bao nhiêu calo?

250 g Chicken schnitzel, breaded, cheese filling, fried có 588 kcal, gồm 58 g đạm, 28 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ