Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 223 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 356 mg 15%
  • Cholesterol 56,3 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36,2 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,43 µg 2%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 21,7 µg 18%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 7,5 mg 47%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Folate (B9) 13,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0,76 µg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 29,6 mg 7%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 385 mg 8%
  • Kẽm 0,81 mg 7%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 24,3 µg 44%
  • Iốt 27,2 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22323 g12 g9,1 g
50 g50 g11212 g5,8 g4,6 g
150 g150 g33535 g17 g14 g
200 g200 g44646 g23 g18 g
250 g250 g55858 g29 g23 g

Câu hỏi về Chicken schnitzel, breaded, fried

100 g Chicken schnitzel, breaded, fried có bao nhiêu calo?

100 g Chicken schnitzel, breaded, fried có 223 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Chicken schnitzel, breaded, fried có bao nhiêu calo?

50 g Chicken schnitzel, breaded, fried có 112 kcal, gồm 12 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Chicken schnitzel, breaded, fried có bao nhiêu calo?

150 g Chicken schnitzel, breaded, fried có 335 kcal, gồm 35 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Chicken schnitzel, breaded, fried có bao nhiêu calo?

200 g Chicken schnitzel, breaded, fried có 446 kcal, gồm 46 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Chicken schnitzel, breaded, fried có bao nhiêu calo?

250 g Chicken schnitzel, breaded, fried có 558 kcal, gồm 58 g đạm, 29 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ