Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 31 g 62%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 559 mg 24%
  • Cholesterol 68,4 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32,9 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,34 µg 2%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 22,8 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 9,4 mg 59%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 18,8 µg 5%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 14,8 mg 1%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 21,1 mg 5%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 3,1 mg 29%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 29 µg 53%
  • Iốt 40,1 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18731 g0 g6,9 g
50 g50 g9416 g0 g3,4 g
150 g150 g28146 g0 g10 g
200 g200 g37462 g0 g14 g
250 g250 g46877 g0 g17 g

Câu hỏi về Turkey breast, fried

100 g Turkey breast, fried có bao nhiêu calo?

100 g Turkey breast, fried có 187 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Turkey breast, fried có bao nhiêu calo?

50 g Turkey breast, fried có 94 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Turkey breast, fried có bao nhiêu calo?

150 g Turkey breast, fried có 281 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Turkey breast, fried có bao nhiêu calo?

200 g Turkey breast, fried có 374 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Turkey breast, fried có bao nhiêu calo?

250 g Turkey breast, fried có 468 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ