Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 607 mg 26%
  • Cholesterol 118 mg 39%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 73 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,81 µg 4%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 76,2 µg 64%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 8,9 mg 56%
  • Vitamin B6 0,67 mg 39%
  • Folate (B9) 14 µg 3%
  • Vitamin B12 0,95 µg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 12,2 mg 1%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 26,8 mg 6%
  • Phốt pho 229 mg 18%
  • Kali 323 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 14,3 µg 26%
  • Iốt 38,4 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21526 g0 g13 g
50 g50 g10813 g0 g6,3 g
150 g150 g32339 g0 g19 g
200 g200 g43051 g0 g25 g
250 g250 g53864 g0 g31 g

Câu hỏi về Chicken breast with skin, fried

100 g Chicken breast with skin, fried có bao nhiêu calo?

100 g Chicken breast with skin, fried có 215 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Chicken breast with skin, fried có bao nhiêu calo?

50 g Chicken breast with skin, fried có 108 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Chicken breast with skin, fried có bao nhiêu calo?

150 g Chicken breast with skin, fried có 323 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Chicken breast with skin, fried có bao nhiêu calo?

200 g Chicken breast with skin, fried có 430 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Chicken breast with skin, fried có bao nhiêu calo?

250 g Chicken breast with skin, fried có 538 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ