Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bacon, fillet, 18% fat, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
302
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,7 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 1333 mg 58%
- Cholesterol 63,1 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14,6 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,95 mg 79%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 2,1 µg 1%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 17,3 mg 1%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 23,3 mg 6%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 20,5 µg 37%
- Iốt 3,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 21 g | 0,7 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 11 g | 0,3 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 32 g | 1 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 43 g | 1,3 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 53 g | 1,7 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bacon, fillet, 18% fat, fried
100 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có bao nhiêu calo?
100 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có 302 kcal, gồm 21 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có bao nhiêu calo?
50 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có 151 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có bao nhiêu calo?
150 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có 453 kcal, gồm 32 g đạm, 1 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có bao nhiêu calo?
200 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có 604 kcal, gồm 43 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có bao nhiêu calo?
250 g Bacon, fillet, 18% fat, fried có 755 kcal, gồm 53 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ