Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21429 g0 g11 g
50 g50 g10714 g0 g5,6 g
150 g150 g32143 g0 g17 g
200 g200 g42857 g0 g22 g
250 g250 g53571 g0 g28 g

Câu hỏi về Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt

100 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có 214 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có 321 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có 428 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, breast, without skin, fried, in soy oil, without salt có 535 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0236F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ