Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 31 g 62%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 555 mg 24%
  • Cholesterol 66,1 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,8 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,71 µg 4%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,93 mg 78%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Folate (B9) 2,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,73 µg 30%

Khoáng chất

  • Canxi 13,2 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 255 mg 20%
  • Kali 452 mg 10%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 28,2 µg 51%
  • Iốt 36,5 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26631 g0 g16 g
50 g50 g13315 g0 g7,9 g
150 g150 g39946 g0 g24 g
200 g200 g53262 g0 g32 g
250 g250 g66577 g0 g40 g

Câu hỏi về Pork chop, without lard, fried

100 g Pork chop, without lard, fried có bao nhiêu calo?

100 g Pork chop, without lard, fried có 266 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Pork chop, without lard, fried có bao nhiêu calo?

50 g Pork chop, without lard, fried có 133 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Pork chop, without lard, fried có bao nhiêu calo?

150 g Pork chop, without lard, fried có 399 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Pork chop, without lard, fried có bao nhiêu calo?

200 g Pork chop, without lard, fried có 532 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Pork chop, without lard, fried có bao nhiêu calo?

250 g Pork chop, without lard, fried có 665 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ