Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 143 mg 6%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,2 µg 0%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 28,1 µg 23%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 9,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 22,5 mg 2%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Magiê 12,1 mg 3%
  • Phốt pho 65,9 mg 5%
  • Kali 236 mg 5%
  • Kẽm 0,95 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g495,2 g1,8 g2,1 g
50 g50 g252,6 g0,9 g1 g
150 g150 g747,9 g2,8 g3,1 g
200 g200 g9811 g3,7 g4,2 g
250 g250 g12313 g4,6 g5,2 g

Câu hỏi về Cabbage soup with beef steak

100 g Cabbage soup with beef steak có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage soup with beef steak có 49 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Cabbage soup with beef steak có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage soup with beef steak có 25 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cabbage soup with beef steak có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage soup with beef steak có 74 kcal, gồm 7,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Cabbage soup with beef steak có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage soup with beef steak có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Cabbage soup with beef steak có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage soup with beef steak có 123 kcal, gồm 13 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ