Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá ngừ trắng đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trắng, đóng hộp ngâm nước, đã để ráo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 377 mg 16%
- Cholesterol 42 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2 µg 10%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
- Choline 29,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 65,7 µg 119%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 24 g | 0 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 109 | 20 g | 0 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 218 | 40 g | 0 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 54 | 10 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 326 | 60 g | 0 g | 7,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 435 | 80 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 12 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 35 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 47 g | 0 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 59 g | 0 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá ngừ trắng đóng hộp ngâm dầunhạt, đóng hộp trong dầu, phần rắn đã ráo nước198 kcal / 100 g
- Cá ngừ trắngđóng hộp với dầu, để ráo, không muối186 kcal / 100 g
- Cá ngừ trắng ngâm dầu không muốitrắng, ngâm dầu, không muối, để ráo186 kcal / 100 g
- Tuna canned in water assorted flavours undrained79 kcal / 100 g
- Tuna canned in spring water salt added drained117 kcal / 100 g
- Đậu trắngđóng hộp, phần đặc và nước114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá ngừ trắng đóng hộp
Cá ngừ trắng đóng hộp có cần nấu lại trước khi ăn không?
Không; cá đã được nấu chín trong quá trình đóng hộp và có thể ăn ngay sau khi mở. Bạn chỉ cần hâm nóng nếu món ăn cần dùng cá nóng.
Có nên chắt nước trong hộp cá ngừ trắng không?
Chắt nước nếu muốn nhân bánh mì hoặc salad khô ráo hơn; giữ lại một ít để trộn vào mì hoặc cơm giúp món ăn đỡ khô. Sau khi mở, chuyển phần chưa dùng sang hộp đậy kín và để lạnh.
Cá ngừ trắng đóng hộp hợp với món gì?
Trộn cá với mayonnaise, cần tây thái nhỏ và tiêu để làm nhân bánh mì; hoặc thêm vào salad rau, mì ống hay cơm trộn. Chanh, hành tím và rau thơm cũng hợp với vị cá dịu.
Cá ngừ trắng đóng hộp ngâm nước khác gì cá ngừ ngâm dầu?
Cá ngâm nước ít năng lượng và chất béo hơn: khoảng 128 kcal và 3 g chất béo mỗi 100 g, so với khoảng 186 kcal và 8 g chất béo ở cá ngâm dầu. Cá ngâm dầu thường béo và mềm hơn; cá ngâm nước dễ phối với sốt mayonnaise hoặc sốt đậm vị.
Cá ngừ trắng đóng hộp có nhiều protein không?
Có: khẩu phần 85 g cung cấp 20 g protein. Loại cá này cũng giàu selen; 100 g có 65,7 µg.
Cá ngừ trắng đóng hộp có vị tanh không, làm sao để giảm mùi?
Cá đóng hộp thường có vị nhẹ, nhưng nước trong hộp có thể làm mùi rõ hơn. Chắt nước, tách cá bằng nĩa rồi trộn với nước cốt chanh, tiêu đen hoặc hành thái nhỏ.
Cá ngừ trắng đóng hộp đã mở để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho cá thừa vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vòng 3–4 ngày. Đừng để cá trong hộp kim loại đã mở.
Ăn cá ngừ trắng đóng hộp thường xuyên có sao không?
Cá ngừ trắng thường có hàm lượng thủy ngân cao hơn cá ngừ nhạt, nên hãy đổi món với các loại cá ít thủy ngân thay vì ăn liên tục. Khi mang thai hoặc cho trẻ nhỏ ăn, nên theo hướng dẫn an toàn về thủy ngân phù hợp với nhóm tuổi.
Nguồn: USDA FoodData Central 175158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ