Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 80,9 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,89 µg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 2,8 µg 116%

Khoáng chất

  • Canxi 19,4 mg 1%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Magiê 21,4 mg 5%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 255 mg 5%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 19,8 µg 36%
  • Iốt 73 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8220 g–0,4 g
50 g50 g419,9 g–0,2 g
150 g150 g12430 g–0,6 g
200 g200 g16540 g–0,7 g
250 g250 g20650 g–0,9 g

Câu hỏi về Cá minh thái đen

100 g Cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

100 g Cá minh thái đen có 82 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

50 g Cá minh thái đen có 41 kcal, gồm 9,9 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

150 g Cá minh thái đen có 124 kcal, gồm 30 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

200 g Cá minh thái đen có 165 kcal, gồm 40 g đạm, – carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

250 g Cá minh thái đen có 206 kcal, gồm 50 g đạm, – carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ