Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18215 g14 g7,6 g
50 g50 g917,3 g6,8 g3,8 g
150 g150 g27322 g20 g11 g
200 g200 g36429 g27 g15 g
250 g250 g45537 g34 g19 g

Câu hỏi về Cá than

100 g Cá than có bao nhiêu calo?

100 g Cá than có 182 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Cá than có bao nhiêu calo?

50 g Cá than có 91 kcal, gồm 7,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Cá than có bao nhiêu calo?

150 g Cá than có 273 kcal, gồm 22 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cá than có bao nhiêu calo?

200 g Cá than có 364 kcal, gồm 29 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Cá than có bao nhiêu calo?

250 g Cá than có 455 kcal, gồm 37 g đạm, 34 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: mvt 04.351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ