Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19415 g8,3 g11 g
50 g50 g977,7 g4,2 g5,4 g
150 g150 g29123 g13 g16 g
200 g200 g38831 g17 g22 g
250 g250 g48538 g21 g27 g

Câu hỏi về Phi lê cá than

100 g Phi lê cá than có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá than có 194 kcal, gồm 15 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Phi lê cá than có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá than có 97 kcal, gồm 7,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Phi lê cá than có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá than có 291 kcal, gồm 23 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Phi lê cá than có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá than có 388 kcal, gồm 31 g đạm, 17 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Phi lê cá than có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá than có 485 kcal, gồm 38 g đạm, 21 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: mvt 04.241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ