Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23215 g11 g13 g
50 g50 g1167,7 g5,7 g6,7 g
150 g150 g34823 g17 g20 g
200 g200 g46431 g23 g27 g
250 g250 g58039 g29 g34 g

Câu hỏi về Phi lê cá bơn

100 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá bơn có 232 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá bơn có 116 kcal, gồm 7,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá bơn có 348 kcal, gồm 23 g đạm, 17 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá bơn có 464 kcal, gồm 31 g đạm, 23 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá bơn có 580 kcal, gồm 39 g đạm, 29 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: mvt 04.233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ