Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14816 g11 g4,2 g
50 g50 g747,8 g5,5 g2,1 g
150 g150 g22223 g16 g6,3 g
200 g200 g29631 g22 g8,4 g
250 g250 g37039 g27 g11 g

Câu hỏi về Phi lê cá bơn

100 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá bơn có 148 kcal, gồm 16 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá bơn có 74 kcal, gồm 7,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá bơn có 222 kcal, gồm 23 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá bơn có 296 kcal, gồm 31 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá bơn có 370 kcal, gồm 39 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: mvt 04.068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ