Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 169 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16915 g6,4 g9,1 g
50 g50 g857,6 g3,2 g4,6 g
150 g150 g25423 g9,6 g14 g
200 g200 g33830 g13 g18 g
250 g250 g42338 g16 g23 g

Câu hỏi về Phi lê cá bơn

100 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá bơn có 169 kcal, gồm 15 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá bơn có 85 kcal, gồm 7,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá bơn có 254 kcal, gồm 23 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá bơn có 338 kcal, gồm 30 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá bơn có 423 kcal, gồm 38 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: slv 1323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ