Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12020 g2,6 g3,2 g
50 g50 g609,9 g1,3 g1,6 g
150 g150 g18030 g3,9 g4,8 g
200 g200 g24040 g5,3 g6,4 g
250 g250 g30049 g6,6 g8 g

Câu hỏi về Phi lê cá minh thái đen

100 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá minh thái đen có 120 kcal, gồm 20 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá minh thái đen có 60 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá minh thái đen có 180 kcal, gồm 30 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá minh thái đen có 240 kcal, gồm 40 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá minh thái đen có 300 kcal, gồm 49 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y623912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ