Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái saithe
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 21 g | 0 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 11 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 32 g | 0 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 42 g | 0 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 53 g | 0 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaskađông lạnh sâu, rán không mỡ (chảo)85 kcal / 100 g
- Cá saithe và pollack tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (chảo)213 kcal / 100 g
- Phi lê cá minh thái đentẩm bột, chiên bằng mỡ162 kcal / 100 g
- Phi lê cá thanlăn qua vụn bánh mì, chiên trong mỡ194 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, áp chảo không dùng chất béo (chảo)129 kcal / 100 g
- Saithe pollock fillet90 kcal / 100 g
- Lát cá minh thái đennướng124 kcal / 100 g
- Chả cá saithechiên124 kcal / 100 g
- Thanh cátừ cá pollock Alaska, tẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trên chảo209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái saithe
100 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái saithe có 95 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái saithe có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái saithe có 143 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
200 g Cá minh thái saithe có 190 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
250 g Cá minh thái saithe có 238 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T207282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ