Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái saithe
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dầu (bằng lò nướng)
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 26 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 13 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 40 g | 0 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 53 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 66 g | 0 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaskađông lạnh sâu, rán không mỡ (lò nướng)106 kcal / 100 g
- Cá saithe và pollack tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (lò nướng)194 kcal / 100 g
- Phi lê cá minh thái đentẩm bột, chiên bằng mỡ162 kcal / 100 g
- Phi lê cá thanlăn qua vụn bánh mì, chiên trong mỡ194 kcal / 100 g
- Lát cá minh thái đennướng124 kcal / 100 g
- Saithe pollock fillet90 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, nướng không dùng chất béo (lò nướng)142 kcal / 100 g
- Chả cá saithechiên ngập dầu265 kcal / 100 g
- Cuộn cá thannhồi thịt xông khói, nướng, ăn kèm xốt171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái saithe
100 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái saithe có 119 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái saithe có 60 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái saithe có 179 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
200 g Cá minh thái saithe có 238 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Cá minh thái saithe có bao nhiêu calo?
250 g Cá minh thái saithe có 298 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T207262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ