Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 61 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0,33 mg 0%
  • Vitamin D 0,79 µg 4%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 440 mg 9%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 26 µg 47%
  • Iốt 153 µg 102%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9021 g0 g0,9 g
50 g50 g4510 g0 g0,5 g
150 g150 g13531 g0 g1,4 g
200 g200 g18041 g0 g1,8 g
250 g250 g22551 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen

100 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có 90 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có 45 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có 135 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có 180 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Saithe (UK), pollock (US), fillet, frozen có 225 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ