Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Striped catfish, raw, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 181 mg 8%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 46%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Biotin (B7) 8,3 µg 28%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 6,3 mg 0%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 19,9 mg 5%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 10,6 µg 19%
- Iốt 0,98 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 15 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 7,3 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 22 g | 0 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 139 | 29 g | 0 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 174 | 36 g | 0 g | 3,1 g |
Câu hỏi về Striped catfish, raw, frozen
100 g Striped catfish, raw, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Striped catfish, raw, frozen có 69 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Striped catfish, raw, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Striped catfish, raw, frozen có 35 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Striped catfish, raw, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Striped catfish, raw, frozen có 104 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Striped catfish, raw, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Striped catfish, raw, frozen có 139 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Striped catfish, raw, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Striped catfish, raw, frozen có 174 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ