Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Biotin (B7) 1,2 µg 4%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 3 µg 125%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 394 mg 8%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 20,4 µg 37%
- Iốt 15,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 18 g | 0 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 9 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 27 g | 0 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 36 g | 0 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 45 g | 0 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá bơn halibutĐại Tây Dương và Thái Bình Dương, sống91 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơntẩm vụn bánh mì, sống, đông lạnh150 kcal / 100 g
- Cá bơn các loài cá bơn sao và cá bơn solesống70 kcal / 100 g
- Cá bơn Doversống89 kcal / 100 g
- Cá bơn mắt rộngsống82 kcal / 100 g
- Cá bלnchỉ phần thịt, sống76 kcal / 100 g
- Cá bל bصchỉ thịt, sống103 kcal / 100 g
- Cá bơn halibut trắngsống133 kcal / 100 g
- Cá bơn vạchsống81 kcal / 100 g
- Cá bơn dabsống75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá bơn
Cá bơn nên chế biến thế nào để thịt không bị khô?
Phi lê cá bơn mỏng nên áp chảo với chút dầu ở lửa vừa, khoảng 2–3 phút mỗi mặt; lật nhẹ vì thịt dễ nát. Cá chín khi đục màu và dễ tách thành thớ, hoặc khi phần dày nhất đạt 63 °C.
Hấp cá bơn trong bao lâu?
Với miếng phi lê dày khoảng 2 cm, hấp trên nước sôi chừng 6–8 phút; cá nguyên con cần lâu hơn. Rưới gừng, hành và một chút nước tương sau khi hấp để giữ vị thanh của cá.
Làm sao chọn cá bơn tươi?
Chọn cá có mùi biển nhẹ, mắt trong và thịt săn, đàn hồi khi ấn nhẹ; tránh cá có mùi chua hoặc thịt nhũn. Nếu mua phi lê, bề mặt nên ẩm nhưng không nhớt, không có mùi khai.
Cá bơn tươi bảo quản được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn mát lạnh nhất và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn mát.
Cá bơn thường dùng trong món nào?
Thịt cá bơn mềm, hợp với món hấp gừng hành, kho nghệ hoặc nấu canh chua. Phi lê cũng có thể áo bột mỏng rồi chiên áp chảo, ăn cùng rau luộc và cơm.
Có thể thay cá bơn bằng loại cá nào trong món hấp?
Bạn có thể dùng cá tuyết hoặc cá rô phi phi lê; cả hai đều có thịt trắng, vị nhẹ. Chọn miếng có độ dày gần tương đương để cá chín cùng lúc.
Cá bơn có nhiều đạm không?
Một khẩu phần 100 g cung cấp 18 g protein. Cá bơn cũng là nguồn selen, với 20,4 µg trong 100 g.
Nguồn: Frida (Denmark) 584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ