Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10515 g4,1 g2,8 g
50 g50 g537,3 g2 g1,4 g
150 g150 g15822 g6,1 g4,2 g
200 g200 g21029 g8,2 g5,6 g
250 g250 g26336 g10 g7 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 105 kcal, gồm 15 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 53 kcal, gồm 7,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 158 kcal, gồm 22 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 210 kcal, gồm 29 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 263 kcal, gồm 36 g đạm, 10 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y635412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ