Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá turbot
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột, chiên
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,9 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 17 g | 2,9 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 8,7 g | 1,4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 26 g | 4,3 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 35 g | 5,8 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 43 g | 7,2 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá turbot
100 g Cá turbot có bao nhiêu calo?
100 g Cá turbot có 105 kcal, gồm 17 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Cá turbot có bao nhiêu calo?
50 g Cá turbot có 53 kcal, gồm 8,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Cá turbot có bao nhiêu calo?
150 g Cá turbot có 158 kcal, gồm 26 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Cá turbot có bao nhiêu calo?
200 g Cá turbot có 210 kcal, gồm 35 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Cá turbot có bao nhiêu calo?
250 g Cá turbot có 263 kcal, gồm 43 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y638212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ