Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 192 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 2,5 µg 106%

Khoáng chất

  • Canxi 42,5 mg 3%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 63,5 mg 15%
  • Phốt pho 213 mg 17%
  • Kali 323 mg 7%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12121 g0,8 g3,6 g
50 g50 g6111 g0,4 g1,8 g
150 g150 g18232 g1,2 g5,5 g
200 g200 g24243 g1,7 g7,3 g
250 g250 g30353 g2,1 g9,1 g

Câu hỏi về Cá turbot

100 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

100 g Cá turbot có 121 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

50 g Cá turbot có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

150 g Cá turbot có 182 kcal, gồm 32 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

200 g Cá turbot có 242 kcal, gồm 43 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

250 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

250 g Cá turbot có 303 kcal, gồm 53 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ