Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 373 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,81 µg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 10,9 mg 68%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 10 µg 2%
  • Vitamin B12 3,1 µg 127%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Selen 90 µg 164%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20623 g0,8 g12 g
50 g50 g10312 g0,4 g6,1 g
150 g150 g30935 g1,1 g18 g
200 g200 g41247 g1,5 g24 g
250 g250 g51558 g1,9 g31 g

Câu hỏi về Cá ngừ, lát nguyên

100 g Cá ngừ, lát nguyên có bao nhiêu calo?

100 g Cá ngừ, lát nguyên có 206 kcal, gồm 23 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cá ngừ, lát nguyên có bao nhiêu calo?

50 g Cá ngừ, lát nguyên có 103 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Cá ngừ, lát nguyên có bao nhiêu calo?

150 g Cá ngừ, lát nguyên có 309 kcal, gồm 35 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Cá ngừ, lát nguyên có bao nhiêu calo?

200 g Cá ngừ, lát nguyên có 412 kcal, gồm 47 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Cá ngừ, lát nguyên có bao nhiêu calo?

250 g Cá ngừ, lát nguyên có 515 kcal, gồm 58 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ