Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 227 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 339 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 12,2 mg 76%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%
  • Vitamin B12 4,5 µg 186%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Selen 100 µg 182%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22723 g0 g15 g
50 g50 g11412 g0 g7,4 g
150 g150 g34135 g0 g22 g
200 g200 g45447 g0 g30 g
250 g250 g56859 g0 g37 g

Câu hỏi về Cá ngừ vụn

100 g Cá ngừ vụn có bao nhiêu calo?

100 g Cá ngừ vụn có 227 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cá ngừ vụn có bao nhiêu calo?

50 g Cá ngừ vụn có 114 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Cá ngừ vụn có bao nhiêu calo?

150 g Cá ngừ vụn có 341 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Cá ngừ vụn có bao nhiêu calo?

200 g Cá ngừ vụn có 454 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Cá ngừ vụn có bao nhiêu calo?

250 g Cá ngừ vụn có 568 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ