Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 320 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19927 g0,9 g9,6 g
50 g50 g10014 g0,5 g4,8 g
150 g150 g29941 g1,4 g14 g
200 g200 g39855 g1,8 g19 g
250 g250 g49868 g2,3 g24 g

Câu hỏi về Tuna in oil, drained

100 g Tuna in oil, drained có bao nhiêu calo?

100 g Tuna in oil, drained có 199 kcal, gồm 27 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Tuna in oil, drained có bao nhiêu calo?

50 g Tuna in oil, drained có 100 kcal, gồm 14 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Tuna in oil, drained có bao nhiêu calo?

150 g Tuna in oil, drained có 299 kcal, gồm 41 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Tuna in oil, drained có bao nhiêu calo?

200 g Tuna in oil, drained có 398 kcal, gồm 55 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Tuna in oil, drained có bao nhiêu calo?

250 g Tuna in oil, drained có 498 kcal, gồm 68 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ