Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
FFish, salt water, tuna, preserved in oil
Calo và thông tin dinh dưỡng
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb1,6 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 6,6 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 26 g | 1,6 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 13 g | 0,8 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 40 g | 2,4 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 53 g | 3,2 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 66 g | 4 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuna in oil drained199 kcal / 100 g
- Tuna canned in spring water salt added drained117 kcal / 100 g
- Tuna114 kcal / 100 g
- Cá ngừ nước mặntươi, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối137 kcal / 100 g
- Sardines canned in oil undrained270 kcal / 100 g
- Saltwater king fillet with sal101 kcal / 100 g
- Sardine in tomatosauce177 kcal / 100 g
- Cá ngừ nhẹ ngâm dầu đóng hộpngâm dầu, không muối, phần rắn để ráo198 kcal / 100 g
Câu hỏi về FFish, salt water, tuna, preserved in oil
100 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có bao nhiêu calo?
100 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có 171 kcal, gồm 26 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có bao nhiêu calo?
50 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có bao nhiêu calo?
150 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có 257 kcal, gồm 40 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có bao nhiêu calo?
200 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có 342 kcal, gồm 53 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có bao nhiêu calo?
250 g FFish, salt water, tuna, preserved in oil có 428 kcal, gồm 66 g đạm, 4 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0040E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ