Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna in water, drained
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 290 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 25 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 13 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 37 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 50 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 62 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuna in oil drained199 kcal / 100 g
- Tuna114 kcal / 100 g
- Tuna canned in spring water salt added drained117 kcal / 100 g
- Fish product sardine in oil drained204 kcal / 100 g
- FFish salt water tuna preserved in oil171 kcal / 100 g
- Cá ngừ trắng ngâm nước không muốitrắng, ngâm nước, không muối, để ráo128 kcal / 100 g
- Cá ngừ ngâm nước107 kcal / 100 g
- Sardine in tomatosauce177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuna in water, drained
100 g Tuna in water, drained có bao nhiêu calo?
100 g Tuna in water, drained có 109 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Tuna in water, drained có bao nhiêu calo?
50 g Tuna in water, drained có 55 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Tuna in water, drained có bao nhiêu calo?
150 g Tuna in water, drained có 164 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Tuna in water, drained có bao nhiêu calo?
200 g Tuna in water, drained có 218 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Tuna in water, drained có bao nhiêu calo?
250 g Tuna in water, drained có 273 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ