Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 159 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 368 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 10,3 mg 64%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 2,7 µg 9%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 3,4 µg 142%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 204 mg 16%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 87 µg 158%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15925 g0 g6,4 g
50 g50 g8013 g0 g3,2 g
150 g150 g23938 g0 g9,6 g
200 g200 g31851 g0 g13 g
250 g250 g39864 g0 g16 g

Câu hỏi về Cá ngừ

100 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?

100 g Cá ngừ có 159 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?

50 g Cá ngừ có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?

150 g Cá ngừ có 239 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?

200 g Cá ngừ có 318 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Cá ngừ có bao nhiêu calo?

250 g Cá ngừ có 398 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ