Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá ngừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 76 µg 8%
- Vitamin D 3,2 µg 16%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 21,9 mg 137%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Biotin (B7) 2,8 µg 9%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 266 mg 21%
- Kali 444 mg 9%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 93 µg 169%
- Iốt 18 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 25 g | 0 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 13 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 38 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 50 g | 0 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 63 g | 0 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá ngừ trắngđóng hộp với dầu, để ráo, không muối186 kcal / 100 g
- Cá ngừ nước mặntươi, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối137 kcal / 100 g
- Cá ngừ vây vàngsống113 kcal / 100 g
- Cá ngừ lát nguyêntrong dầu hướng dương, đóng hộp, để ráo206 kcal / 100 g
- Cá ngừ vây dàisống121 kcal / 100 g
- Cá mòichỉ phần thịt, sống134 kcal / 100 g
- Cá tuyếtchỉ phần thịt, sống75 kcal / 100 g
- Tuna114 kcal / 100 g
- Thịt cá thuchỉ, sống233 kcal / 100 g
- Chuốitươi sống, chỉ phần thịt, cân tính cả vỏ51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá ngừ
Cá ngừ làm món gì ngon?
Cá ngừ hợp với món kho thơm, kho cà chua, áp chảo và salad. Với món kho, chiên sơ cá rồi rim lửa nhỏ với thơm hoặc cà chua để cá ngấm sốt mà không bị nát.
Áp chảo cá ngừ bao lâu để không bị khô?
Thấm khô miếng cá, áp chảo trên chảo nóng có chút dầu khoảng 1–2 phút mỗi mặt nếu miếng dày chừng 2–3 cm; cách này giúp mặt ngoài xém mà giữa vẫn mềm. Nếu muốn cá chín kỹ, áp chảo lâu hơn và kiểm tra phần giữa.
Chọn cá ngừ tươi thế nào?
Chọn miếng thịt chắc, bề mặt ẩm nhưng không nhớt, không có mùi chua hoặc khai. Cá ngừ có màu đỏ sẫm tự nhiên; màu đỏ tươi bất thường không phải lúc nào cũng là dấu hiệu cá vừa đánh bắt.
Cá ngừ tươi bảo quản được bao lâu?
Cho cá vào hộp kín, để ở ngăn lạnh sâu nhất và dùng trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để cá trên bàn bếp.
Cá ngừ đóng hộp đã mở để được bao lâu?
Chuyển phần còn lại sang hộp kín, bảo quản trong ngăn mát và dùng trong vòng 3–4 ngày. Không để cá trong hộp thiếc đã mở, và bỏ đi nếu cá có mùi lạ hoặc bề mặt nhớt.
Cá ngừ ăn sống làm sushi có an toàn không?
Chỉ dùng cá được bán và xử lý dành riêng cho món ăn sống; cá tươi thông thường không mặc nhiên an toàn để ăn sống. Giữ cá lạnh liên tục và dùng dao, thớt sạch riêng để tránh nhiễm chéo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ