Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 32 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 16 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 48 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 64 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 80 g | 0 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá ngừ
Áp chảo cá ngừ bao lâu để bên ngoài chín mà bên trong còn hồng?
Thấm khô miếng cá dày khoảng 2–3 cm, áp chảo thật nóng với chút dầu khoảng 1–2 phút mỗi mặt để có lớp ngoài vàng và ruột còn hồng. Nếu muốn cá chín kỹ, nấu đến khi phần giữa đạt 63 °C.
Cá ngừ đóng hộp có cần nấu lại không?
Không cần; để ráo rồi trộn thẳng vào salad, mì ống hoặc cơm. Nếu muốn ăn nóng, cho cá vào cuối lúc nấu để vừa ấm, tránh đảo lâu làm cá khô và vụn.
Cá ngừ tươi nên bảo quản thế nào?
Giữ cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa định nấu sớm, gói kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để cá trên bàn bếp.
Cá ngừ hợp với món gì?
Cá ngừ áp chảo hợp với cơm, rau xanh và sốt chanh; cá ngừ đóng hộp thường dùng trong salad cá ngừ, bánh mì kẹp và mì ống. Với sushi hoặc sashimi, cá được ăn sống nên cần chọn cá phù hợp để ăn sống.
Có thể thay cá ngừ bằng cá gì trong món salad hoặc bánh mì kẹp?
Cá hồi đóng hộp có thể thay trong salad hoặc bánh mì kẹp, với vị béo và thớ cá mềm hơn. Nếu muốn vị nhẹ, cá thu đóng hộp cũng dùng được; để ráo cá trước khi trộn để món không bị nhão.
Cá ngừ ăn sống có an toàn không?
Chỉ dùng cá được bán và xử lý dành cho món ăn sống như sashimi; giữ lạnh liên tục và dùng ngay sau khi chuẩn bị. Cá tươi thông thường không mặc nhiên phù hợp để ăn sống.
Cá ngừ có nhiều protein không?
Có. Một khẩu phần 100 g có 32 g protein, nên cá ngừ là thực phẩm giàu protein.
Cá ngừ nướng lò hay sushi cá ngừ nhiều protein hơn?
Cá ngừ nướng lò có 29,4 g protein trên 100 g, nhiều hơn sushi cá ngừ với 7,2 g trên 100 g; sushi còn có cơm nên lượng carbohydrate cao hơn.
Nguồn: ausnut F009302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ