Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 7,2 g | 23 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 3,6 g | 12 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 11 g | 35 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 14 g | 46 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 18 g | 58 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi cá ngừ
Làm cơm sushi để cuốn cá ngừ như thế nào?
Vo gạo hạt ngắn đến khi nước bớt đục, nấu chín rồi trộn nhẹ với giấm gạo, đường và muối khi cơm còn ấm. Để cơm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cuốn; cơm quá nóng làm cá nhanh ấm và rong biển dễ mềm.
Chọn cá ngừ nào để làm sushi cá ngừ?
Chọn miếng cá có màu và mùi tươi, thớ chắc, được người bán xác nhận phù hợp để ăn sống. Nếu không chắc về cách xử lý và bảo quản cá, hãy dùng cá ngừ đã nấu chín thay vì ăn sống.
Sushi cá ngừ còn thừa nên bảo quản thế nào?
Cho vào hộp kín và cất tủ lạnh ngay; sushi có cá sống ngon nhất khi ăn trong ngày, vì cơm lạnh nhanh khô và cá giảm độ tươi. Bỏ phần sushi đã để ở nhiệt độ phòng quá lâu, nhất là trong thời tiết nóng.
Sushi cá ngừ thường ăn kèm với gì?
Dùng cùng gừng ngâm, wasabi và một ít nước tương; dưa chuột hoặc củ cải muối cũng tạo vị giòn, chua mặn cân bằng với cơm. Chấm nhẹ để không át vị cá.
Có thể thay cá ngừ sống trong sushi bằng gì?
Bạn có thể dùng cá ngừ áp chảo hoặc nướng chín, tôm chín, trứng cuộn tamagoyaki hay bơ và dưa chuột. Nếu thay bằng cá sống khác, hãy chọn loại được bán phù hợp để ăn sống và giữ lạnh đến lúc dùng.
Sushi cá ngừ khác sushi maki cá ngừ thế nào?
Maki cá ngừ là sushi cuộn trong rong biển, thường có cá ngừ và cơm ở bên trong; tên sushi cá ngừ có thể chỉ nhiều kiểu trình bày khác nhau. Maki cá ngừ có 109 kcal và 5,8 g protein mỗi 100 g, so với 156 kcal và 7,2 g protein trong sushi cá ngừ.
Sushi cá ngừ có giống sashimi cá ngừ không?
Không: sashimi là lát cá sống ăn riêng, không có cơm, còn sushi cá ngừ có cơm trộn giấm. Sashimi cá ngừ có 24 g protein và 0 g carbohydrate mỗi 100 g; sushi cá ngừ có 7,2 g protein và 23 g carbohydrate.
Nguồn: ausnut F009013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ