Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi maki cá ngừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb17 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 5,8 g | 17 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 2,9 g | 8,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 8,7 g | 25 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 12 g | 34 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 15 g | 42 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi maki cá ngừ
100 g Sushi maki cá ngừ có bao nhiêu calo?
100 g Sushi maki cá ngừ có 109 kcal, gồm 5,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Sushi maki cá ngừ có bao nhiêu calo?
50 g Sushi maki cá ngừ có 55 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sushi maki cá ngừ có bao nhiêu calo?
150 g Sushi maki cá ngừ có 164 kcal, gồm 8,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Sushi maki cá ngừ có bao nhiêu calo?
200 g Sushi maki cá ngừ có 218 kcal, gồm 12 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Sushi maki cá ngừ có bao nhiêu calo?
250 g Sushi maki cá ngừ có 273 kcal, gồm 15 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 04.339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ