Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi maki cá hồi
Calo và thông tin dinh dưỡng
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb17 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 5,2 g | 17 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 2,6 g | 8,5 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 7,8 g | 25 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 10 g | 34 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 13 g | 42 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi maki cá hồi
100 g Sushi maki cá hồi có bao nhiêu calo?
100 g Sushi maki cá hồi có 128 kcal, gồm 5,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Sushi maki cá hồi có bao nhiêu calo?
50 g Sushi maki cá hồi có 64 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sushi maki cá hồi có bao nhiêu calo?
150 g Sushi maki cá hồi có 192 kcal, gồm 7,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Sushi maki cá hồi có bao nhiêu calo?
200 g Sushi maki cá hồi có 256 kcal, gồm 10 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Sushi maki cá hồi có bao nhiêu calo?
250 g Sushi maki cá hồi có 320 kcal, gồm 13 g đạm, 42 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: mvt 04.337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ