Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sashimi cá ngừ

Calo và thông tin dinh dưỡng

105
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10524 g0 g1 g
50 g50 g5312 g0 g0,5 g
150 g150 g15836 g0 g1,5 g
200 g200 g21048 g0 g2 g
250 g250 g26360 g0 g2,5 g

Câu hỏi về Sashimi cá ngừ

Một phần sashimi cá ngừ thường ăn bao nhiêu?

Một phần nhỏ thường khoảng 80–100 g, tương đương vài lát dày; ăn kèm cơm, rau hoặc súp thì có thể lấy ít hơn. Khẩu phần 100 g có 105 kcal và 24 g protein.

Chọn cá ngừ thế nào để ăn sashimi an toàn?

Hỏi rõ cá được bán để ăn sống và đã được xử lý phù hợp; cá tươi thông thường không mặc nhiên an toàn để ăn sống. Chọn miếng được giữ lạnh, có mùi nhẹ như biển, thớ săn và không nhớt.

Sashimi cá ngừ đông lạnh nên rã đông ra sao?

Rã đông trong ngăn mát, đặt cá trong hộp kín để nước không chảy sang thực phẩm khác. Khi cá vừa mềm nhưng vẫn lạnh, thái lát bằng dao sạch và dùng ngay; đừng rã đông trên bàn bếp.

Sashimi cá ngừ để được bao lâu sau khi mua?

Giữ cá sống trong ngăn mát lạnh nhất và ăn trong ngày mua. Nếu đã thái hoặc bày ra bàn, đừng để ở nhiệt độ phòng quá hai giờ; phần còn lại nên bỏ thay vì cất lại để ăn sống.

Sashimi cá ngừ thường ăn với gì?

Chấm từng lát với nước tương, một chút wasabi hoặc gừng ngâm; thêm củ cải trắng bào để vị thanh hơn. Ăn kèm cơm giấm, rong biển hoặc làm donburi cá ngừ cũng rất hợp.

Sashimi cá ngừ khác sashimi cá hồi về dinh dưỡng thế nào?

Sashimi cá ngừ nạc hơn: có 105 kcal và 1 g chất béo mỗi 100 g, so với 223 kcal và 15,9 g chất béo trong sashimi cá hồi. Cá ngừ cũng có nhiều protein hơn, 24 g so với 19,9 g.

Sashimi cá ngừ khác sushi cá ngừ thế nào?

Sashimi cá ngừ là lát cá sống ăn riêng, không có cơm. Sushi cá ngừ thường có cơm giấm nên mỗi 100 g có 23,2 g carbohydrate; sashimi cá ngừ có 0 g.

Nguồn: mvt 04.333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ