Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 91 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 0,01 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 1,3 µg 4%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 169 mg 14%
  • Kali 322 mg 7%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 23 µg 42%
  • Iốt 196 µg 131%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7518 g0 g0,6 g
50 g50 g388,8 g0 g0,3 g
150 g150 g11326 g0 g0,9 g
200 g200 g15035 g0 g1,2 g
250 g250 g18844 g0 g1,5 g

Câu hỏi về cá tuyết

100 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g cá tuyết có 75 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g cá tuyết có 38 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g cá tuyết có 113 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g cá tuyết có 150 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g cá tuyết có 188 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ