Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 5870 mg 255%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57 µg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 11 µg 458%

Khoáng chất

  • Canxi 300 mg 23%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19125 g0 g10 g
50 g50 g9613 g0 g5 g
150 g150 g28738 g0 g15 g
200 g200 g38250 g0 g20 g
250 g250 g47863 g0 g25 g

Câu hỏi về cá cơm

100 g cá cơm có bao nhiêu calo?

100 g cá cơm có 191 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g cá cơm có bao nhiêu calo?

50 g cá cơm có 96 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g cá cơm có bao nhiêu calo?

150 g cá cơm có 287 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g cá cơm có bao nhiêu calo?

200 g cá cơm có 382 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g cá cơm có bao nhiêu calo?

250 g cá cơm có 478 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ