Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 13 g | 12 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 6,3 g | 6,1 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 19 g | 18 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 25 g | 24 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 31 g | 30 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá cơm
Chọn cá cơm tươi thế nào?
Chọn con mình còn nguyên, thân ánh bạc, mắt trong và thịt săn; tránh cá có mùi khai, bụng mềm nhũn hoặc nhớt. Cá cơm rất nhỏ nên bạn có thể nấu nguyên con.
Cá cơm có cần bỏ đầu và ruột trước khi nấu không?
Cá cơm nhỏ thường chỉ cần rửa nhanh, để thật ráo rồi nấu nguyên con. Nếu cá lớn hoặc bạn không thích vị đắng nhẹ, hãy bỏ đầu và phần ruột trước khi chế biến.
Làm cá cơm chiên giòn thế nào để cá không bị mềm?
Rửa cá nhanh, để ráo kỹ rồi áo một lớp bột gạo thật mỏng. Chiên từng mẻ trong dầu nóng khoảng 170–180 °C trong 3–5 phút, đến khi cá vàng giòn; đừng cho quá nhiều cá vào chảo cùng lúc.
Cá cơm kho tiêu bao lâu thì thấm?
Ướp cá với nước mắm, đường, tiêu và hành khoảng 10 phút, rồi kho lửa nhỏ 15–20 phút cho nước kho sệt lại. Đảo nhẹ tay để cá không nát; món này ăn cùng cơm nóng và rau luộc.
Cá cơm thường được dùng trong những món nào?
Ngoài cá cơm kho tiêu và cá cơm chiên giòn, cá cơm còn được rim mặn ngọt, nấu canh chua hoặc ủ làm mắm cá cơm. Cá chiên giòn hợp với cơm trắng, còn cá rim có thể ăn kèm cháo.
Cá cơm tươi bảo quản thế nào?
Nếu chưa nấu ngay, bạn để cá trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần, thấm ráo, cho vào túi hoặc hộp kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Nguồn: mvt 04.075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ