Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tra
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 520 mg 40%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 18 g | 0 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 9,1 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 27 g | 0 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 36 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 45 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tra
100 g Cá tra có bao nhiêu calo?
100 g Cá tra có 123 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Cá tra có bao nhiêu calo?
50 g Cá tra có 62 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Cá tra có bao nhiêu calo?
150 g Cá tra có 185 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
200 g Cá tra có bao nhiêu calo?
200 g Cá tra có 246 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cá tra có bao nhiêu calo?
250 g Cá tra có 308 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ