Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g442,4 g2,3 g0,1 g
50 g50 g221,2 g1,2 g0,1 g
150 g150 g663,6 g3,5 g0,2 g
200 g200 g884,8 g4,6 g0,2 g
250 g250 g1106,1 g5,8 g0,3 g

Câu hỏi về Atisô

100 g Atisô có bao nhiêu calo?

100 g Atisô có 44 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Atisô có bao nhiêu calo?

50 g Atisô có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Atisô có bao nhiêu calo?

150 g Atisô có 66 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Atisô có bao nhiêu calo?

200 g Atisô có 88 kcal, gồm 4,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Atisô có bao nhiêu calo?

250 g Atisô có 110 kcal, gồm 6,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G410902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ