Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Natri 412 mg 18%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 392 mg 8%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,8 g3 g0,1 g
50 g50 g100,4 g1,5 g0,1 g
150 g150 g301,1 g4,6 g0,2 g
200 g200 g401,5 g6,1 g0,2 g
250 g250 g501,9 g7,6 g0,3 g

Câu hỏi về cardoon

100 g cardoon có bao nhiêu calo?

100 g cardoon có 20 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g cardoon có bao nhiêu calo?

50 g cardoon có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cardoon có bao nhiêu calo?

150 g cardoon có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g cardoon có bao nhiêu calo?

200 g cardoon có 40 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g cardoon có bao nhiêu calo?

250 g cardoon có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ