Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish product, anchovy in oil, drained
Calo và thông tin dinh dưỡng
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0,2 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 4970 mg 216%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 26 g | 0,2 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 13 g | 0,1 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 40 g | 0,3 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 53 g | 0,4 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 66 g | 0,5 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Fish product sardine in oil drained204 kcal / 100 g
- Tuna in oil drained199 kcal / 100 g
- Anchova conserva em óleo escorrido191 kcal / 100 g
- Tuna in water drained109 kcal / 100 g
- Anchovy211 kcal / 100 g
- Sardine in tomatosauce177 kcal / 100 g
- Phi-lê cá cơmướp muối, ngâm dầu ô-liu, bán bảo quản, để ráo197 kcal / 100 g
- Sardine134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fish product, anchovy in oil, drained
100 g Fish product, anchovy in oil, drained có bao nhiêu calo?
100 g Fish product, anchovy in oil, drained có 182 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Fish product, anchovy in oil, drained có bao nhiêu calo?
50 g Fish product, anchovy in oil, drained có 91 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Fish product, anchovy in oil, drained có bao nhiêu calo?
150 g Fish product, anchovy in oil, drained có 273 kcal, gồm 40 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Fish product, anchovy in oil, drained có bao nhiêu calo?
200 g Fish product, anchovy in oil, drained có 364 kcal, gồm 53 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Fish product, anchovy in oil, drained có bao nhiêu calo?
250 g Fish product, anchovy in oil, drained có 455 kcal, gồm 66 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 414 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ