Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá witch
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột, chiên
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb3,1 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 18 g | 3,1 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 8,8 g | 1,6 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 26 g | 4,7 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 35 g | 6,3 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 44 g | 7,9 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá witch
100 g Cá witch có bao nhiêu calo?
100 g Cá witch có 102 kcal, gồm 18 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Cá witch có bao nhiêu calo?
50 g Cá witch có 51 kcal, gồm 8,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá witch có bao nhiêu calo?
150 g Cá witch có 153 kcal, gồm 26 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Cá witch có bao nhiêu calo?
200 g Cá witch có 204 kcal, gồm 35 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Cá witch có bao nhiêu calo?
250 g Cá witch có 255 kcal, gồm 44 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y639212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ